961.
bring
cầm lại, đem lại, mang lại, xác...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
962.
paint
sơn
Thêm vào từ điển của tôi
963.
lot
thăm, việc rút thăm; sự chọn bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
965.
billy
(Uc) nồi niêu (đi) cắm trại (bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
966.
yew
(thực vật học) cây thuỷ tùng ((...
Thêm vào từ điển của tôi
967.
thinking
sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự t...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
969.
bunny
khuấy 6
Thêm vào từ điển của tôi
970.
serein
mưa phùn trời quang (lúc trời q...
Thêm vào từ điển của tôi