991.
library
thư viện, phòng đọc sách
Thêm vào từ điển của tôi
992.
re
(âm nhạc) Rê
Thêm vào từ điển của tôi
993.
following
sự theo, sự noi theo
Thêm vào từ điển của tôi
994.
signal
dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
995.
bobby
(từ lóng) cảnh sát
Thêm vào từ điển của tôi
996.
trace
dây kéo (buộc vào ngựa để kéo x...
Thêm vào từ điển của tôi
997.
five
năm
Thêm vào từ điển của tôi
999.
recall
sự gọi về, sự đòi về, sự triệu ...
Thêm vào từ điển của tôi