994.
each
mỗi
Thêm vào từ điển của tôi
995.
system
hệ thống; chế độ
Thêm vào từ điển của tôi
996.
rainy
có mưa; có nhiều mưa; hay mưa
Thêm vào từ điển của tôi
999.
jerk
cái giật mạnh thình lình; cái x...
Thêm vào từ điển của tôi
1000.
tape
dây, dải (để gói, buộc, viền)
Thêm vào từ điển của tôi