972.
pot
ấm, bình, lọ, chậu, hũ, vại, ca...
Thêm vào từ điển của tôi
973.
variant
khác nhau chút ít
Thêm vào từ điển của tôi
974.
library
thư viện, phòng đọc sách
Thêm vào từ điển của tôi
975.
recall
sự gọi về, sự đòi về, sự triệu ...
Thêm vào từ điển của tôi
977.
signal
dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
978.
recovery
sự lấy lại được, sự tìm lại đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
979.
south
hướng nam, phương nam, phía nam
Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
980.
totally
hoàn toàn
Thêm vào từ điển của tôi