941.
tension
sự căng
Thêm vào từ điển của tôi
943.
affair
việc
Thêm vào từ điển của tôi
944.
road
con đường
Thêm vào từ điển của tôi
945.
t
T, t
Thêm vào từ điển của tôi
946.
poor
nghèo, bần cùng
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
948.
wash
sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ...
Thêm vào từ điển của tôi
949.
lot
thăm, việc rút thăm; sự chọn bằ...
Thêm vào từ điển của tôi