TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

951. rain mưa Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
952. bo suỵt!

Thêm vào từ điển của tôi
953. jay chim giẻ cùi

Thêm vào từ điển của tôi
954. american (thuộc) Châu Mỹ; (thuộc) nước M... Du lịch Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
955. settling Giải quyết

Thêm vào từ điển của tôi
956. wheel bánh (xe) ((nghĩa đen) & (nghĩa...

Thêm vào từ điển của tôi
957. harry phiền nhiễu, làm phiền, quấy rầ...

Thêm vào từ điển của tôi
958. pot ấm, bình, lọ, chậu, hũ, vại, ca...

Thêm vào từ điển của tôi
959. rainy có mưa; có nhiều mưa; hay mưa

Thêm vào từ điển của tôi
960. human con người, loài người Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi