952.
bo
suỵt!
Thêm vào từ điển của tôi
953.
jay
chim giẻ cùi
Thêm vào từ điển của tôi
955.
settling
Giải quyết
Thêm vào từ điển của tôi
956.
wheel
bánh (xe) ((nghĩa đen) & (nghĩa...
Thêm vào từ điển của tôi
957.
harry
phiền nhiễu, làm phiền, quấy rầ...
Thêm vào từ điển của tôi
958.
pot
ấm, bình, lọ, chậu, hũ, vại, ca...
Thêm vào từ điển của tôi
959.
rainy
có mưa; có nhiều mưa; hay mưa
Thêm vào từ điển của tôi
960.
human
con người, loài người
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi