1021.
race
(sinh vật học) nòi
Thêm vào từ điển của tôi
1022.
signal
dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1023.
verbal
(thuộc) từ, (thuộc) lời
Thêm vào từ điển của tôi
1024.
crystal
tinh thể
Thêm vào từ điển của tôi
1025.
solar
(thuộc) mặt trời, (thuộc) thái ...
Thêm vào từ điển của tôi
1026.
following
sự theo, sự noi theo
Thêm vào từ điển của tôi
1028.
stupid
ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1029.
cuddle
sự ôm ấp, sự âu yếm, sự vuốt ve
Thêm vào từ điển của tôi
1030.
divorcee
người ly dị vợ; người ly dị chồ...
Thêm vào từ điển của tôi