1022.
touring
sự đi, sự đi du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
1023.
billy
(Uc) nồi niêu (đi) cắm trại (bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
1024.
chick
gà con; chim con
Thêm vào từ điển của tôi
1025.
bring
cầm lại, đem lại, mang lại, xác...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1026.
leaves
lá cây; lá (vàng, bạc...)
Thêm vào từ điển của tôi
1028.
bunny
khuấy 6
Thêm vào từ điển của tôi
1029.
zone
khu vực, miền; vùng
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1030.
sheep
con cừu
Thêm vào từ điển của tôi