TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

271. source nguồn sông, nguồi suối

Thêm vào từ điển của tôi
272. other khác Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
273. old già Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
274. can't không thể

Thêm vào từ điển của tôi
275. pass đi, đi lên; đi qua, đi ngang qu...

Thêm vào từ điển của tôi
276. has Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
277. keep giữ, giữ lại Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
278. street phố, đường phố Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
279. move chuyển, di chuyển, chuyển dịch,... Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
280. sis (thông tục) ((viết tắt) của sis...

Thêm vào từ điển của tôi