245.
weird
kỳ quặc, kỳ dị, khó hiểu
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
247.
bill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm hoá đơn
Thêm vào từ điển của tôi
248.
potter
(+ at, in) làm qua loa, làm tắ...
Thêm vào từ điển của tôi
249.
someone
một người nào đó, có người ((cũ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi