263.
pass
đi, đi lên; đi qua, đi ngang qu...
Thêm vào từ điển của tôi
266.
smile
mỉm cười, cười tủm tỉm; cười
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
267.
dancer
người nhảy múa, diễn viên múa, ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
269.
away
xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi ...
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
270.
idol
tượng thần, thần tượng
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi