261.
checker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tiề...
Thêm vào từ điển của tôi
262.
smile
mỉm cười, cười tủm tỉm; cười
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
263.
ship
tàu thuỷ, tàu
Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
264.
away
xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi ...
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
265.
forgot
quên, không nhớ đến
Thêm vào từ điển của tôi
266.
sorry
xin lỗi, lấy làm tiếc, lấy làm ...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
268.
wanted
cần, được cần đến, được yêu cầu...
Thêm vào từ điển của tôi
270.
own
của chính mình, của riêng mình
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi