291.
heard
nghe
Thêm vào từ điển của tôi
293.
king
vua, quốc vương
Thêm vào từ điển của tôi
295.
meant
khoảng giữa, trung độ, trung gi...
Thêm vào từ điển của tôi
296.
rick
đống, đụn, cây (rơm)
Thêm vào từ điển của tôi
297.
sissy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
298.
devil
ma, quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
299.
next
sát, gần, ngay bên, bên cạnh
Thêm vào từ điển của tôi