293.
task
nhiệm vụ, nghĩa vụ, phận sự
Thêm vào từ điển của tôi
294.
always
luôn luôn, lúc nào cũng, bao gi...
Thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
295.
temple
đến, điện, miếu, thánh thất, th...
Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
297.
rick
đống, đụn, cây (rơm)
Thêm vào từ điển của tôi
300.
happy
vui sướng, vui lòng (một công t...
Thêm vào từ điển của tôi