1451.
president
chủ tịch (buổi họp, hội nước......
Thêm vào từ điển của tôi
1454.
you'll
bạn sẽ
Thêm vào từ điển của tôi
1455.
chameleon
(động vật học) tắc kè hoa
Thêm vào từ điển của tôi
1456.
hit
đòn, cú đánh trúng (đấm, bắn, n...
Động từ
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1457.
span
gang tay
Thêm vào từ điển của tôi
1459.
fare
tiền xe, tiền đò, tiền phà; tiề...
Thêm vào từ điển của tôi
1460.
privilege
đặc quyền, đặc ân
Thêm vào từ điển của tôi