1431.
weight
trọng lượng, sức nặng
Thêm vào từ điển của tôi
1432.
reference
sự chuyển đến (một người, một t...
Thêm vào từ điển của tôi
1434.
squad
(quân sự) tổ, đội
Thêm vào từ điển của tôi
1435.
pavilion
lều vải, rạp
Thêm vào từ điển của tôi
1437.
candy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẹo
Thêm vào từ điển của tôi
1438.
evil
xấu, ác, có hại
Thêm vào từ điển của tôi
1439.
induction
sự làm lễ nhậm chức (cho ai)
Thêm vào từ điển của tôi