1412.
proper
đúng, thích đáng, thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
1413.
octopus
(động vật học) con tuộc, con mự...
Thêm vào từ điển của tôi
1414.
utility
sự có ích; tính có ích
Thêm vào từ điển của tôi
1415.
chef
đầu bếp
Thêm vào từ điển của tôi
1416.
ford
chỗ cạn (có thể lội qua được ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
1417.
bend
chỗ uốn, chỗ cong; chỗ rẽ
Thêm vào từ điển của tôi
1419.
soil
đất
Thêm vào từ điển của tôi
1420.
phoenix
(thần thoại,thần học) chim phượ...
Thêm vào từ điển của tôi