1442.
utility
sự có ích; tính có ích
Thêm vào từ điển của tôi
1443.
fishing
sự đánh cá, sự câu cá
Thêm vào từ điển của tôi
1444.
sacrifice
sự giết (người, vật) để cúng th...
Thêm vào từ điển của tôi
1445.
privilege
đặc quyền, đặc ân
Thêm vào từ điển của tôi
1446.
phoenix
(thần thoại,thần học) chim phượ...
Thêm vào từ điển của tôi
1447.
chameleon
(động vật học) tắc kè hoa
Thêm vào từ điển của tôi
1448.
relative
có kiên quan
Thêm vào từ điển của tôi
1449.
learning
sự học
Thêm vào từ điển của tôi