1471.
sleepyhead
người hay buồn ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
1472.
searching
sự tìm kiếm, sự lục soát
Thêm vào từ điển của tôi
1473.
landscaper
người xây dựng vườn hoa và công...
Thêm vào từ điển của tôi
1474.
fiancé
chồng chưa cưới
Thêm vào từ điển của tôi
1475.
array
sự dàn trận, sự bày binh bố trậ...
Thêm vào từ điển của tôi
1476.
loud
to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1477.
wives
vợ
Thêm vào từ điển của tôi
1479.
lying
sự nói dối, thói nói dối
Thêm vào từ điển của tôi
1480.
fortune
vận may; sự may mắn
Thêm vào từ điển của tôi