TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1481. phoenix (thần thoại,thần học) chim phượ...

Thêm vào từ điển của tôi
1482. worm (động vật học) giun; sâu, trùng

Thêm vào từ điển của tôi
1483. fishing sự đánh cá, sự câu cá

Thêm vào từ điển của tôi
1484. loud to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng) Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1485. hallo chào anh!, chào chị!

Thêm vào từ điển của tôi
1486. bottle chai, lọ Đồ vật Đồ dùng trong gia đình
Thêm vào từ điển của tôi
1487. ahead trước, về phía trước, ở thẳng p...

Thêm vào từ điển của tôi
1488. venue nơi lập toà xử án

Thêm vào từ điển của tôi
1489. district địa hạt, khu vực, quận, huyện, ...

Thêm vào từ điển của tôi
1490. rest sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; gi... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi