1481.
forget
quên, không nhớ đến
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1482.
load
vậy nặng, gánh nặng
Thêm vào từ điển của tôi
1483.
singer
người hát, ca sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
1485.
hit
đòn, cú đánh trúng (đấm, bắn, n...
Động từ
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1486.
kettle
ấm đun nước
Thêm vào từ điển của tôi
1488.
collection
sự tập họp, sự tụ họp
Thêm vào từ điển của tôi
1490.
crowd
đám đông
Thêm vào từ điển của tôi