1511.
forget
quên, không nhớ đến
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1512.
loud
to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1514.
safari
cuộc đi săn (ở Châu phi)
Thêm vào từ điển của tôi
1515.
cry
tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò h...
Thêm vào từ điển của tôi
1516.
spare
thừa, dư, có để dành
Thêm vào từ điển của tôi
1518.
wing
(động vật học); (thực vật học) ...
Thêm vào từ điển của tôi
1519.
form
hình, hình thể, hình dạng, hình...
Thêm vào từ điển của tôi