592.
vixen
(động vật học) con cáo cái
Thêm vào từ điển của tôi
593.
nickname
tên hiệu; tên riêng; tên nhạo, ...
Thêm vào từ điển của tôi
594.
inside
mặt trong, phía trong, phần tro...
Thêm vào từ điển của tôi
595.
pole
cực
Thêm vào từ điển của tôi
598.
mature
chín, thành thực, trưởng thành
Thêm vào từ điển của tôi
599.
goat
(động vật học) con dê
Thêm vào từ điển của tôi
600.
expert
nhà chuyên môn, chuyên gia, chu...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi