612.
drink
đồ uống, thức uống
Ẩm thực
Thêm vào từ điển của tôi
614.
change
sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
615.
rainforest
rừng nhiệt đới
Thêm vào từ điển của tôi
616.
coke
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
617.
foxy
như cáo; xảo quyệt, láu cá
Thêm vào từ điển của tôi
618.
idea
ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
619.
medical
y, y học
Thêm vào từ điển của tôi
620.
deliver
(+ from) cứu, cứu khỏi, giải th...
Thêm vào từ điển của tôi