642.
play
sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa ...
Thêm vào từ điển của tôi
643.
pile
cọc, cừ
Thêm vào từ điển của tôi
645.
medical
y, y học
Thêm vào từ điển của tôi
646.
flavor
vị ngon, mùi thơm; mùi vị
Ẩm thực
Thêm vào từ điển của tôi
647.
dove
chim bồ câu
Thêm vào từ điển của tôi
648.
sign
dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
649.
doe
hươu cái, hoãng cái; nai cái
Thêm vào từ điển của tôi
650.
nervous
(thuộc) thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi