672.
important
quan trọng, trọng đại, trọng yế...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
673.
song
bài hát, điệu hát
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
674.
french
(thuộc) Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
675.
gone
đã đi, đã đi khỏi; đã trôi qua,...
Thêm vào từ điển của tôi
676.
shark
(động vật học) cá nhám, cá mập
Thêm vào từ điển của tôi
677.
prison
nhà tù, nhà lao, nhà giam
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
678.
bock
bia đen (Đức)
Thêm vào từ điển của tôi
679.
expert
nhà chuyên môn, chuyên gia, chu...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
680.
adult
người lớn, người đã trưởng thàn...
Thêm vào từ điển của tôi