661.
distract
làm sao lãng, làm lãng đi, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
662.
stale
cũ, để đã lâu; ôi, chớm thối, c...
Thêm vào từ điển của tôi
664.
aura
hơi thoảng toát ra, hương toát ...
Thêm vào từ điển của tôi
665.
enough
đủ, đủ dùng
Thêm vào từ điển của tôi
666.
fire
lửa, ánh lửa
Ẩm thực
Thêm vào từ điển của tôi
667.
glue
keo hồ
Thêm vào từ điển của tôi
668.
creepy
rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc,...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
670.
moon
mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi