663.
distract
làm sao lãng, làm lãng đi, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
664.
attribute
thuộc tính
Thêm vào từ điển của tôi
665.
search
sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm; s...
Thêm vào từ điển của tôi
666.
glue
keo hồ
Thêm vào từ điển của tôi
667.
fire
lửa, ánh lửa
Ẩm thực
Thêm vào từ điển của tôi
668.
sunny
nắng, có nhiều ánh nắng
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
669.
enough
đủ, đủ dùng
Thêm vào từ điển của tôi
670.
creepy
rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc,...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi