632.
sir
(tiếng tôn xưng) thưa ông, thưa...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
633.
dove
chim bồ câu
Thêm vào từ điển của tôi
634.
char
(động vật học) giống cá hồi chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
635.
adam
A-dam (con người đầu tiên, thuỷ...
Thêm vào từ điển của tôi
636.
lost
mất không còn nữa
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
637.
flavor
vị ngon, mùi thơm; mùi vị
Ẩm thực
Thêm vào từ điển của tôi
638.
pile
cọc, cừ
Thêm vào từ điển của tôi
639.
george
thánh Gióoc
Thêm vào từ điển của tôi
640.
quantity
lượng, số lượng, khối lượng
Thêm vào từ điển của tôi