693.
cool
mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
694.
serious
đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm ...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
695.
pear
quả lê
Thêm vào từ điển của tôi
696.
lizard
con thằn lằn
Thêm vào từ điển của tôi
697.
gorgeous
rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
698.
shock
gây sốc, làm sốc
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
699.
moon
mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
700.
period
kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thờ...
Thời gian
Thêm vào từ điển của tôi