722.
probably
chắc hẳn
Thêm vào từ điển của tôi
723.
exhibit
vật trưng bày, vật triển lãm
Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
724.
sunny
nắng, có nhiều ánh nắng
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
725.
split
nứt, nẻ, chia ra, tách ra
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
729.
owl
(động vật học) con cú
Thêm vào từ điển của tôi
730.
edge
lưỡi, cạnh sắc (dao...); tính s...
Thêm vào từ điển của tôi