682.
char
(động vật học) giống cá hồi chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
684.
dear
thân, thân yêu, thân mến, yêu q...
Thêm vào từ điển của tôi
685.
used
thường dùng, đang dùng
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
686.
distract
làm sao lãng, làm lãng đi, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
687.
bell
cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa...)
Thêm vào từ điển của tôi
689.
model
kiểu, mẫu, mô hình
Thêm vào từ điển của tôi
690.
flamingo
(động vật học) chim hồng hạc
Thêm vào từ điển của tôi