TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

401. shot đạn, viên đạn Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
402. peter (từ lóng) đã khai thác hết (vỉa...

Thêm vào từ điển của tôi
403. big to, lớn Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
404. black đen Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
405. made làm, hoàn thành, thực hiện

Thêm vào từ điển của tôi
406. bridal đám cưới, tiệc cưới; liên hoan ...

Thêm vào từ điển của tôi
407. diamond kim cương Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
408. true thật, thực, đúng, xác thực

Thêm vào từ điển của tôi
409. stone đá Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
410. button cái khuy, cái cúc (áo) Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi