382.
pose
tư thế (chụp ảnh...), kiểu
Thêm vào từ điển của tôi
383.
chubby
mũm mĩm, mập mạp, phinh phính (...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
384.
preview
sự xem trước, sự duyệt trước (p...
Thêm vào từ điển của tôi
385.
stand
sự dừng lại, sự đứng lại
Thêm vào từ điển của tôi
386.
bear
mang, cầm, vác, đội, đeo, ôm
Thêm vào từ điển của tôi
387.
button
cái khuy, cái cúc (áo)
Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
388.
lady
vợ, phu nhân
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
390.
lamp
đèn
Thêm vào từ điển của tôi