1842.
squirrel
(động vật học) con sóc
Thêm vào từ điển của tôi
1843.
goofy
(từ lóng) ngu, ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
1844.
buddy
anh bạn, bạn thân
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1845.
item
khoản (ghi số...), món (ghi tro...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1846.
eleven
mười một
Thêm vào từ điển của tôi
1847.
exposure
sự phơi
Thêm vào từ điển của tôi
1848.
consequence
hậu quả, kết quả
Thêm vào từ điển của tôi
1849.
wake
thức giấc, thức dậy, tỉnh dậy
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi