1811.
prog
(từ lóng) thức ăn (đi đường, đi...
Thêm vào từ điển của tôi
1812.
cockle
(động vật học) sò
Thêm vào từ điển của tôi
1814.
goldfish
(động vật học) cá vàng
Thêm vào từ điển của tôi
1815.
process
quá trình, sự tiến triển
Thêm vào từ điển của tôi
1816.
equipment
sự trang bị
Thêm vào từ điển của tôi
1817.
occasion
dịp, cơ hội
Thêm vào từ điển của tôi
1818.
treatment
sự đối xử, sự đối đãi, sự cư xử...
Thêm vào từ điển của tôi
1819.
ball
buổi khiêu vũ
Thêm vào từ điển của tôi