131.
again
lại, lần nữa, nữa
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
132.
people
(dùng như số nhiều) người
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
133.
see
xem, đọc (trang báo chí)
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
136.
never
không bao giờ, không khi nào
Thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
137.
boss
(từ lóng) ông chủ, thủ trưởng
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
138.
who
ai, người nào, kẻ nào, người nh...
Thêm vào từ điển của tôi
139.
cancel
bỏ, xoá bỏ, huỷ bỏ, bãi bỏ (lện...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
140.
or
hoặc, hay là
Liên từ
Thêm vào từ điển của tôi