TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1311. lone (thơ ca) hiu quạnh Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1312. labor lao động

Thêm vào từ điển của tôi
1313. lee chỗ che, chỗ tránh gió

Thêm vào từ điển của tôi
1314. may có thể, có lẽ Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1315. vase bình, lọ

Thêm vào từ điển của tôi
1316. decay tình trạng suy tàn, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
1317. fought sự đấu tranh, sự chiến đấu; trậ...

Thêm vào từ điển của tôi
1318. hope hy vọng

Thêm vào từ điển của tôi
1319. feeder người cho ăn

Thêm vào từ điển của tôi
1320. tense (ngôn ngữ học) thời (của động t...

Thêm vào từ điển của tôi