1301.
fluffy
như nùi bông
Thêm vào từ điển của tôi
1303.
boost
(thông tục) sự quảng cáo rùm be...
Thêm vào từ điển của tôi
1304.
bridge
(đánh bài) brit
Thêm vào từ điển của tôi
1305.
pregnant
có thai, có mang thai, có chửa
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1306.
oyster
(động vật học) con hàu
Thêm vào từ điển của tôi
1307.
grew
mọc, mọc lên (cây cối); mọc mầm...
Thêm vào từ điển của tôi
1309.
corner
góc (tường, nhà, phố...)
Thêm vào từ điển của tôi