7031.
combination lock
khoá bí mật, khoá hóc hiểm (để ...
Thêm vào từ điển của tôi
7032.
lurch
tròng trành, lắc lư
Thêm vào từ điển của tôi
7033.
impartial
công bằng, không thiên vị, vô t...
Thêm vào từ điển của tôi
7034.
shilling
đồng silinh
Thêm vào từ điển của tôi
7035.
pennywort
(thực vật học) rau má mơ
Thêm vào từ điển của tôi
7036.
poker
(đánh bài) Pôke, bài xì
Thêm vào từ điển của tôi
7037.
day-dreamer
mơ mộng, mơ màng
Thêm vào từ điển của tôi
7038.
unthatched
không có mái rạ, không có mái t...
Thêm vào từ điển của tôi
7039.
whiteness
sắc trắng, màu bạc
Thêm vào từ điển của tôi
7040.
waddle
dáng đi núng nính, dáng đi lạch...
Thêm vào từ điển của tôi