7011.
distaste
sự không thích, sự không ưa; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
7012.
demonize
biến thành quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
7013.
disconcerting
làm rối, làm hỏng, làm đảo lộn
Thêm vào từ điển của tôi
7015.
riddance
sự giải thoát, sự tống khứ, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
7016.
bluebell
(thực vật học) cây hoa chuông l...
Thêm vào từ điển của tôi
7017.
contractual
bằng hợp đồng, bằng giao kèo, b...
Thêm vào từ điển của tôi
7018.
ascertain
biết chắc; xác định; tìm hiểu c...
Thêm vào từ điển của tôi
7019.
edgewise
từ phía bên cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
7020.
rugby
(thể dục,thể thao) môn bóng bầu...
Thêm vào từ điển của tôi