TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7011. pocket-knife dao nhíp, da bỏ túi

Thêm vào từ điển của tôi
7012. anchorage sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu

Thêm vào từ điển của tôi
7013. inspirational (thuộc) sự cảm hứng; do cảm hứn...

Thêm vào từ điển của tôi
7014. lumpy có nhiều bướu; có nhiều chỗ sưn...

Thêm vào từ điển của tôi
7015. butterfly-nut (kỹ thuật) tai hồng

Thêm vào từ điển của tôi
7016. pennywort (thực vật học) rau má mơ

Thêm vào từ điển của tôi
7017. solidify làm cho đặc lại, làm cho rắn lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
7018. surface-tension sức căng bề mặt

Thêm vào từ điển của tôi
7019. bus-stop chỗ đỗ xe buýt

Thêm vào từ điển của tôi
7020. unwelcome đến không phi lúc (khách)

Thêm vào từ điển của tôi