6992.
diffuser
(vật lý) máy khuếch tán
Thêm vào từ điển của tôi
6993.
intolerance
tính không dung thứ, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
6994.
non-appearance
(pháp lý) sự vắng mặt (trong ph...
Thêm vào từ điển của tôi
6995.
prick
sự châm, sự chích, sự chọc; vết...
Thêm vào từ điển của tôi
6998.
guess-work
sự phỏng đoán, sự đoán chừng
Thêm vào từ điển của tôi
6999.
abandoner
(pháp lý) người rút đơn
Thêm vào từ điển của tôi
7000.
pocket-knife
dao nhíp, da bỏ túi
Thêm vào từ điển của tôi