TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6971. individuality tính chất cá nhân

Thêm vào từ điển của tôi
6972. narrowly chật hẹp, hẹp hòi ((nghĩa đen) ...

Thêm vào từ điển của tôi
6973. psychopathology (y học) bệnh học tâm lý, bệnh h...

Thêm vào từ điển của tôi
6974. straightaway thẳng, thẳng tắp, kéo dài thành...

Thêm vào từ điển của tôi
6975. infancy tuổi còn ãm ngửa, tuổi thơ ấu

Thêm vào từ điển của tôi
6976. fearlessness tính không sợ, tính không sợ hâ...

Thêm vào từ điển của tôi
6977. dare-devil người táo bạo, người liều lĩnh,...

Thêm vào từ điển của tôi
6978. foot-soldier lính bộ binh

Thêm vào từ điển của tôi
6979. undesirable không ai ưa, không ai thích

Thêm vào từ điển của tôi
6980. non-appearance (pháp lý) sự vắng mặt (trong ph...

Thêm vào từ điển của tôi