6972.
narrowly
chật hẹp, hẹp hòi ((nghĩa đen) ...
Thêm vào từ điển của tôi
6973.
psychopathology
(y học) bệnh học tâm lý, bệnh h...
Thêm vào từ điển của tôi
6974.
straightaway
thẳng, thẳng tắp, kéo dài thành...
Thêm vào từ điển của tôi
6975.
infancy
tuổi còn ãm ngửa, tuổi thơ ấu
Thêm vào từ điển của tôi
6976.
fearlessness
tính không sợ, tính không sợ hâ...
Thêm vào từ điển của tôi
6977.
dare-devil
người táo bạo, người liều lĩnh,...
Thêm vào từ điển của tôi
6979.
undesirable
không ai ưa, không ai thích
Thêm vào từ điển của tôi
6980.
non-appearance
(pháp lý) sự vắng mặt (trong ph...
Thêm vào từ điển của tôi