6961.
friendless
không có bạn
Thêm vào từ điển của tôi
6963.
modernity
tính chất hiện đại
Thêm vào từ điển của tôi
6964.
contractual
bằng hợp đồng, bằng giao kèo, b...
Thêm vào từ điển của tôi
6965.
enlarger
(nhiếp ảnh) máy phóng
Thêm vào từ điển của tôi
6966.
bureaucratic
(thuộc) quan lại, (thuộc) công ...
Thêm vào từ điển của tôi
6967.
prudent
thận trọng, cẩn thận
Thêm vào từ điển của tôi
6969.
combination lock
khoá bí mật, khoá hóc hiểm (để ...
Thêm vào từ điển của tôi
6970.
handy-dandy
trò chơi đó xem tay nào cầm một...
Thêm vào từ điển của tôi