TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7001. whiteness sắc trắng, màu bạc

Thêm vào từ điển của tôi
7002. patella (giải phẫu) xương bánh chè (ở đ...

Thêm vào từ điển của tôi
7003. pincushion cái gối nhỏ để giắt ghim

Thêm vào từ điển của tôi
7004. clockwork bộ máy đồng hồ

Thêm vào từ điển của tôi
7005. formulary tập công thức

Thêm vào từ điển của tôi
7006. garbage-collector người nhặt rác, người quét rác

Thêm vào từ điển của tôi
7007. tortoise-shell mai rùa

Thêm vào từ điển của tôi
7008. knee-cap (giải phẫu) xương bánh chè (ở đ...

Thêm vào từ điển của tôi
7009. hypocritical đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
7010. booby-trap đặt bẫy treo

Thêm vào từ điển của tôi