TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7021. anchorage sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu

Thêm vào từ điển của tôi
7022. reload chất lại

Thêm vào từ điển của tôi
7023. battle-cry lời kêu gọi chiến đấu; tiếng kè...

Thêm vào từ điển của tôi
7024. erethism (y học) trạng thái kích thích

Thêm vào từ điển của tôi
7025. censure sự phê bình, sự chỉ trích, sự k...

Thêm vào từ điển của tôi
7026. mountain people dân tộc miền núi; người dân miề...

Thêm vào từ điển của tôi
7027. undesirable không ai ưa, không ai thích

Thêm vào từ điển của tôi
7028. seal brown màu nâu sẫm

Thêm vào từ điển của tôi
7029. fluidity trạng thái lỏng

Thêm vào từ điển của tôi
7030. travelogue buổi nói chuyện có chiếu phim v...

Thêm vào từ điển của tôi