7021.
consumer
người tiêu dùng, người tiêu thụ...
Thêm vào từ điển của tôi
7023.
misadventure
sự rủi ro, sự bất hạnh
Thêm vào từ điển của tôi
7024.
unbeknown
(thông tục) không (được) biết
Thêm vào từ điển của tôi
7025.
penultimate
(ngôn ngữ học) áp chót, giáp cu...
Thêm vào từ điển của tôi
7026.
athenian
(thuộc) thành A-ten
Thêm vào từ điển của tôi
7027.
impractical
không thực tế
Thêm vào từ điển của tôi
7028.
prophylaxis
(y học) phép phòng bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
7029.
shilling
đồng silinh
Thêm vào từ điển của tôi
7030.
uncredited
không ai tin (tiếng đồn...)
Thêm vào từ điển của tôi