TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7041. brain-drain sự thu hút trí thức (hiện tượng...

Thêm vào từ điển của tôi
7042. president elect chủ tịch đã được bầu nhưng chưa...

Thêm vào từ điển của tôi
7043. abandoner (pháp lý) người rút đơn

Thêm vào từ điển của tôi
7044. freakish đồng bóng, hay thay đổi

Thêm vào từ điển của tôi
7045. greeting-card thiếp chúc mừng (ngày sinh, ngà...

Thêm vào từ điển của tôi
7046. non-alcoholic không có (chất) rượu

Thêm vào từ điển của tôi
7047. galvanic (thuộc) điện, ganvanic

Thêm vào từ điển của tôi
7048. aversion sự ghét; ác cảm

Thêm vào từ điển của tôi
7049. chimney-stack dãy ống khói (nhà máy)

Thêm vào từ điển của tôi
7050. hypocritical đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi