7061.
tapeworm
(động vật học) sán dây, sán xơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
7063.
modelling
nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ th...
Thêm vào từ điển của tôi
7064.
subsoil
tầng đất cái
Thêm vào từ điển của tôi
7065.
angelica
(thực vật học) cây bạch chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
7066.
password
khẩu lệnh
Thêm vào từ điển của tôi
7068.
barbaric
dã man, man rợ
Thêm vào từ điển của tôi
7069.
travelogue
buổi nói chuyện có chiếu phim v...
Thêm vào từ điển của tôi