TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7061. tapeworm (động vật học) sán dây, sán xơ ...

Thêm vào từ điển của tôi
7062. secret-service agent gián điệp cao cấp, đặc vụ

Thêm vào từ điển của tôi
7063. modelling nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ th...

Thêm vào từ điển của tôi
7064. subsoil tầng đất cái

Thêm vào từ điển của tôi
7065. angelica (thực vật học) cây bạch chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
7066. password khẩu lệnh

Thêm vào từ điển của tôi
7067. sea-island cotton (thực vật học) bông hải đảo

Thêm vào từ điển của tôi
7068. barbaric dã man, man rợ

Thêm vào từ điển của tôi
7069. travelogue buổi nói chuyện có chiếu phim v...

Thêm vào từ điển của tôi
7070. waste-paper-basket sọt giấy vụn, sọt rác

Thêm vào từ điển của tôi