TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5071. buddhist tín đồ đạo Phật

Thêm vào từ điển của tôi
5072. oversensitive quá nhạy cảm

Thêm vào từ điển của tôi
5073. cheeky táo tợn, cả gan, mặt dạn mày dà...

Thêm vào từ điển của tôi
5074. depict vẽ

Thêm vào từ điển của tôi
5075. nineteen mười chín

Thêm vào từ điển của tôi
5076. restrict hạn chế, giới hạn, thu hẹp

Thêm vào từ điển của tôi
5077. cracker (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh quy giòn

Thêm vào từ điển của tôi
5078. hooked có hình móc câu

Thêm vào từ điển của tôi
5079. moose (động vật học) nai sừng tấm Bắc...

Thêm vào từ điển của tôi
5080. crusher máy nghiền, máy tán, máy đập (đ...

Thêm vào từ điển của tôi