5071.
cancer
bệnh ung thư
Thêm vào từ điển của tôi
5073.
cigarette
điếu thuốc lá
Thêm vào từ điển của tôi
5074.
red tape
thói quan liêu, tệ quan liêu; t...
Thêm vào từ điển của tôi
5075.
cabaret
quán rượu Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
5076.
revival
sự phục hưng, sự phục hồi (công...
Thêm vào từ điển của tôi
5077.
débutante
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
5078.
spatial
(thuộc) không gian
Thêm vào từ điển của tôi
5079.
orientation
sự định hướng
Thêm vào từ điển của tôi
5080.
banana republic
(có khi khinh) nước cộng hoà nh...
Thêm vào từ điển của tôi