TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5061. upshot the upshot kết qu, kết qu cuối ...

Thêm vào từ điển của tôi
5062. agreeable dễ chịu, dễ thương

Thêm vào từ điển của tôi
5063. preach (thông tục) sự thuyết, sự thuyế...

Thêm vào từ điển của tôi
5064. processing sự chế biến, sự gia công

Thêm vào từ điển của tôi
5065. sweetness tính chất ngọt, tính chất ngọt ...

Thêm vào từ điển của tôi
5066. handicraft chấp (trong một cuộc thi)

Thêm vào từ điển của tôi
5067. counsel sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc

Thêm vào từ điển của tôi
5068. greek (thuộc) Hy-lạp

Thêm vào từ điển của tôi
5069. largely ở mức độ lớn

Thêm vào từ điển của tôi
5070. essay sự làm thử; sự làm cố gắng

Thêm vào từ điển của tôi