5031.
red tape
thói quan liêu, tệ quan liêu; t...
Thêm vào từ điển của tôi
5032.
helpless
không tự lo liệu được, không tự...
Thêm vào từ điển của tôi
5033.
downfall
sự trút xuống, sự đổ xuống (mưa...
Thêm vào từ điển của tôi
5034.
statesmanship
nghệ thuật quản lý nhà nước, tà...
Thêm vào từ điển của tôi
5035.
awesomeness
tính đáng kinh sợ; sự làm khiếp...
Thêm vào từ điển của tôi
5036.
savory
(thực vật học) rau húng, rau th...
Thêm vào từ điển của tôi
5037.
bookcase
tủ sách
Thêm vào từ điển của tôi
5038.
aeroplane
máy bay, tàu bay
Thêm vào từ điển của tôi
5039.
handicraft
chấp (trong một cuộc thi)
Thêm vào từ điển của tôi
5040.
attendant
tham dự, có mặt
Thêm vào từ điển của tôi