5031.
chew
sự nhai
Thêm vào từ điển của tôi
5032.
problematic
còn phải bàn; không chắc, mơ hồ
Thêm vào từ điển của tôi
5033.
transformer
người làm biến đổi; vật làm biế...
Thêm vào từ điển của tôi
5034.
bizarre
kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị
Thêm vào từ điển của tôi
5035.
grabber
người túm, người vồ, người chụp...
Thêm vào từ điển của tôi
5036.
lore
toàn bộ sự hiểu biết và truyền ...
Thêm vào từ điển của tôi
5037.
fearful
ghê sợ, đáng sợ
Thêm vào từ điển của tôi
5038.
language arts
các môn để luyện tiếng Anh (ở t...
Thêm vào từ điển của tôi
5039.
ministry
Bộ
Thêm vào từ điển của tôi
5040.
scram
(từ lóng) cút đi!, xéo đi!
Thêm vào từ điển của tôi