5011.
object
đồ vật, vật thể
Thêm vào từ điển của tôi
5012.
effort
sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố ...
Thêm vào từ điển của tôi
5013.
emergence
sự nổi lên, sự hiện ra, sự lòi ...
Thêm vào từ điển của tôi
5014.
cartel
(kinh tế) cacten ((cũng) kartel...
Thêm vào từ điển của tôi
5016.
talented
có tài
Thêm vào từ điển của tôi
5017.
aeroplane
máy bay, tàu bay
Thêm vào từ điển của tôi
5018.
forth
về phía trước, ra phía trước, l...
Thêm vào từ điển của tôi
5019.
humanitarian
người theo chủ nghĩa nhân đạo
Thêm vào từ điển của tôi
5020.
naturally
vốn, tự nhiên
Thêm vào từ điển của tôi