5042.
preach
(thông tục) sự thuyết, sự thuyế...
Thêm vào từ điển của tôi
5043.
mingle
trộn lẫn, lẫn vào
Thêm vào từ điển của tôi
5045.
precaution
sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
5046.
molecule
(hoá học) phân t
Thêm vào từ điển của tôi
5047.
cabaret
quán rượu Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
5048.
cartel
(kinh tế) cacten ((cũng) kartel...
Thêm vào từ điển của tôi
5049.
skipping-rope
dây để nhảy (nhảy dây)
Thêm vào từ điển của tôi
5050.
sweetness
tính chất ngọt, tính chất ngọt ...
Thêm vào từ điển của tôi