TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5041. diatomaceous earth (địa lý,địa chất) điatomit

Thêm vào từ điển của tôi
5042. preach (thông tục) sự thuyết, sự thuyế...

Thêm vào từ điển của tôi
5043. mingle trộn lẫn, lẫn vào

Thêm vào từ điển của tôi
5044. milk and honey cảnh phong lưu

Thêm vào từ điển của tôi
5045. precaution sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
5046. molecule (hoá học) phân t

Thêm vào từ điển của tôi
5047. cabaret quán rượu Pháp

Thêm vào từ điển của tôi
5048. cartel (kinh tế) cacten ((cũng) kartel...

Thêm vào từ điển của tôi
5049. skipping-rope dây để nhảy (nhảy dây)

Thêm vào từ điển của tôi
5050. sweetness tính chất ngọt, tính chất ngọt ...

Thêm vào từ điển của tôi