4981.
hardware
đồ ngũ kim
Thêm vào từ điển của tôi
4982.
presto
(âm nhạc) rất nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
4983.
depiction
thuật vẽ, hoạ
Thêm vào từ điển của tôi
4984.
heartless
vô tình, không có tình
Thêm vào từ điển của tôi
4985.
architecture
thuật kiến trúc, khoa kiến trúc...
Thêm vào từ điển của tôi
4986.
swelling
sự phồng ra (lốp xe...); sự căn...
Thêm vào từ điển của tôi
4987.
brigade
(quân sự) lữ đoàn
Thêm vào từ điển của tôi
4988.
elemental
(thuộc) bốn nguyên tố; (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
4989.
predicament
(triết học) điều đã được xác nh...
Thêm vào từ điển của tôi
4990.
wholesale
(thưng nghiệp) sự bán buôn, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi