5001.
conscience
lương tâm
Thêm vào từ điển của tôi
5002.
molecule
(hoá học) phân t
Thêm vào từ điển của tôi
5003.
parenthood
tư cách làm cha mẹ; hàng cha mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
5004.
banana republic
(có khi khinh) nước cộng hoà nh...
Thêm vào từ điển của tôi
5005.
handicraft
chấp (trong một cuộc thi)
Thêm vào từ điển của tôi
5006.
cabaret
quán rượu Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
5007.
exile
sự đày ải, sự đi đày
Thêm vào từ điển của tôi
5008.
sweetness
tính chất ngọt, tính chất ngọt ...
Thêm vào từ điển của tôi
5009.
knowledgeable
(thông tục) thông thạo, biết nh...
Thêm vào từ điển của tôi
5010.
regent
quan nhiếp chính
Thêm vào từ điển của tôi