5091.
architecture
thuật kiến trúc, khoa kiến trúc...
Thêm vào từ điển của tôi
5092.
cigarette
điếu thuốc lá
Thêm vào từ điển của tôi
5093.
grinder
cối xay (cà phê...) máy nghiền,...
Thêm vào từ điển của tôi
5094.
visionary
tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, ...
Thêm vào từ điển của tôi
5095.
philosophical
(thuộc) triết học; theo triết h...
Thêm vào từ điển của tôi
5096.
advancement
sự tiến lên, sự tiến tới, sự ti...
Thêm vào từ điển của tôi
5097.
legislator
người làm luật, người lập pháp;...
Thêm vào từ điển của tôi
5098.
patriot
người yêu nước
Thêm vào từ điển của tôi
5099.
cracker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh quy giòn
Thêm vào từ điển của tôi
5100.
fro
to and fro đi đi lại lại
Thêm vào từ điển của tôi