TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5091. grinder cối xay (cà phê...) máy nghiền,...

Thêm vào từ điển của tôi
5092. vanish biến mất, lẩn mất, biến dần, ti...

Thêm vào từ điển của tôi
5093. chilly lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh

Thêm vào từ điển của tôi
5094. punctuation sự chấm câu; phép chấm câu; phé...

Thêm vào từ điển của tôi
5095. fetching (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
5096. shadow cabinet chính phủ lập sẵn (của phe đối ...

Thêm vào từ điển của tôi
5097. distribute phân bổ, phân phối, phân phát

Thêm vào từ điển của tôi
5098. haunted thường được năng lui tới

Thêm vào từ điển của tôi
5099. ideally lý tưởng, đúng như lý tưởng

Thêm vào từ điển của tôi
5100. sadly buồn bã, buồn rầu, âu sầu

Thêm vào từ điển của tôi